change of mind

change of mind

She had a sudden change of mind and chose the blue dress instead.

Định nghĩa

Danh từ: Sự thay đổi ý định, sự đổi quyết định: "change of mind" chỉ hành động hoặc kết quả của việc thay đổi một quyết định hoặc quan điểm đã được đưa ra trước đó.

dụ sử dụng
  • ( ấy đột nhiên thay đổi ý định quyết định không đi dự tiệc.)
  • (Sau khi suy nghĩ kỹ, anh ấy đã thay đổi quyết định về việc mua chiếc xe hơi.)
  • (Ủy ban đã thông báo một sự thay đổi ý định liên quan đến chính sách mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a change of mind": cụm từ phổ biến nhất, mang nghĩa thay đổi ý định.
    • He had a change of mind at the last minute. (Anh ấy đã thay đổi ý định vào phút cuối.)
  • "to experience a change of mind": trải qua sự thay đổi ý định (thường dùng trong văn viết trang trọng).
    • The manager experienced a change of mind after reviewing the data. (Người quản lý đã trải qua sự thay đổi ý định sau khi xem xét dữ liệu.)
  • "a sudden change of mind": sự thay đổi ý định đột ngột.
    • Her sudden change of mind surprised everyone. (Sự thay đổi ý định đột ngột của ấy đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Change of heart (danh từ): sự thay đổi lòng dạ, thay đổi thái độ hoặc cảm xúc (thường mang tính sâu sắc hơn "change of mind").
    • He had a change of heart and forgave his brother. (Anh ấy đã thay đổi lòng dạ tha thứ cho em trai mình.)
  • Second thought (danh từ): sự suy nghĩ lại, sự đắn đo.
    • On second thought, I think I'll stay home. (Sau khi suy nghĩ lại, tôi nghĩ tôi sẽnhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Reversal: sự đảo ngược quyết định.
  • Reconsideration: sự xem xét lại.
  • U-turn: sự thay đổi hoàn toàn (thường dùng trong chính trị hoặc kinh doanh).
Các cụm từ liên quan
  • Change one's mind: thay đổi ý định (dạng động từ).
    • I changed my mind about the movie. (Tôi đã thay đổi ý định về bộ phim.)
  • Have a change of plan: thay đổi kế hoạch.
    • We had a change of plan due to the weather. (Chúng tôi đã thay đổi kế hoạch do thời tiết.)
Thành ngữ liên quan
  • Change of tune: thay đổi giọng điệu, thay đổi quan điểm (thường mang nghĩa tiêu cực).
    • He changed his tune when he heard the bad news. (Anh ấy đã thay đổi giọng điệu khi nghe tin xấu.)
  • Sing a different song: hát một bài hát khác, thay đổi ý kiến.
    • After the meeting, she was singing a different song. (Sau cuộc họp, ấy đã thay đổi ý kiến.)